Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Từ nguyên học•Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR)•TOEIC & IELTS

Từ điển & Thư viện Đọc hiểu Tương tác

Tra cứu từ vựng tiếng Anh theo phương pháp từ nguyên học, phân tầng ngữ nghĩa theo từng bậc năng lực, đi kèm thư viện văn học kinh điển nguyên bản.

Phương pháp Tiếp cận Chuẩn mực

Hệ thống Học tập & Tra cứu Đồng bộ

Từ điển giúp hiểu cội nguồn và bản chất con chữ; Thư viện đọc hiểu giúp vận dụng trực tiếp vào ngữ cảnh văn bản kinh điển.

01 / TRA CỨU HỌC THUẬT

Từ nguyên học & Phân tầng Ngữ nghĩa

Khảo cứu nguồn gốc chữ từ tiếng Latin, Hy Lạp và tiếng Anh cổ; định nghĩa giải nghĩa tiếng Việt trong sáng, phân tầng rõ ràng theo từng bậc năng lực.

Xem mục từ minh họa: “go” →
02 / TỪ ĐỒNG NGHĨA & SẮC THÁI

Đối chiếu Ngữ nghĩa & Ngữ cảnh

Phân biệt các từ gần nghĩa như persistent và stubborn, meticulous và careful, giúp người học lựa chọn từ ngữ chuẩn xác trong từng tình huống.

Khảo sát cụm từ: “resilient” →
03 / TRÌNH ĐỌC NGUYÊN BẢN

Trình đọc 5 Câu & Tra từ Ngữ cảnh

Rèn luyện khả năng đọc hiểu tự nhiên qua các tác phẩm kinh điển phân đoạn 5 câu, phát âm chuẩn US và tra cứu từ vựng tức thì.

Vào Thư viện Đọc hiểu →
Khung Năng lực Ngôn ngữ Chuẩn mực

Phân tầng Từ vựng theo Khung Tham chiếu & Bài thi Quốc tế

Ngữ liệu và mục từ được chuẩn hóa đối chiếu trực tiếp giữa Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) và các bài thi quốc tế:

Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR)

Chuẩn quốc tế & KET / PET
Bậc A1 – A2 (KET)Sơ cấp

Giao tiếp sinh hoạt cơ bản

Bậc B1 (PET)Trung cấp

Sử dụng ngôn ngữ độc lập

Bậc B2 (FCE)Trung cao

Lập luận & làm việc chuyên môn

Bậc C1 – C2 (CAE)Cao cấp

Sử dụng ngôn ngữ thành thạo

Khung 6 Bậc Việt Nam (VSTEP)

Bộ Giáo dục & Đào tạo
Bậc 1 – Bậc 2Chuẩn A1–A2

Tiểu học & THCS / Chuẩn Cao đẳng

Bậc 3Chuẩn B1

Tốt nghiệp THPT & Cử nhân Đại học

Bậc 4Chuẩn B2

Chuẩn Thạc sĩ & Tuyển dụng ngân hàng

Bậc 5 – Bậc 6Chuẩn C1–C2

Chuẩn Tiến sĩ & Giảng viên tiếng Anh

TOEIC (Giao tiếp quốc tế)

Thang điểm 10–990
300–450 ĐiểmTương đương A2

Giao tiếp cơ bản trong môi trường làm việc

450–650 ĐiểmTương đương B1

Trao đổi nghiệp vụ, thư tín & văn bản

650–850 ĐiểmTương đương B2

Thuyết trình, đàm phán thương mại & hội họp

850–990 ĐiểmTương đương C1

Tiếng Anh chuyên môn lưu loát & chuẩn xác

IELTS (Học thuật & Đào tạo chung)

Thang điểm 1.0–9.0
Band 3.0–4.0Tương đương A2

Giao tiếp đời sống thường nhật cơ bản

Band 4.5–5.0Tương đương B1

Tình huống công việc quen thuộc

Band 5.5–6.5Tương đương B2

Tư duy lập luận, phân tích & thuyết trình

Band 7.0–8.5+Tương đương C1–C2

Viết luận, nghiên cứu & biện luận phức tạp

Bản thảo Từ điển Mẫu

go

verb, noun/ɡoʊ/
Bậc A1Tiểu học & THCS (Lớp 1–9)THPT Quốc gia (Lớp 10–12)
Tổng quan Định nghĩa

Go có nghĩa là đi, di chuyển, rời khỏi một nơi hoặc tiến hành một hoạt động (dạng động từ: go – went – gone, phát âm UK /ɡəʊ/, US /ɡoʊ/). Ở mức cơ bản, từ này chỉ hoạt động di chuyển thường nhật (go home, go to school). Ở mức nâng cao, từ này kết hợp tạo thành các cụm từ quan trọng trong công việc và học tập như go into effect (có hiệu lực), go through (rà soát kỹ) hay go bankrupt (phá sản).

Từ nguyên học (Tiếng Anh cổ (Old English))

Old English gān (đi, chuyển động) ← Proto-Germanic *gaian

Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ gān. Dạng quá khứ went vốn mượn từ quá khứ của động từ wend trong tiếng Anh cổ, thể hiện sự chuyển hướng hoặc bước đi.

Đối chiếu Sắc thái Từ vựng

Khảo sát từ: “bền bỉ”

Tùy vào ngữ cảnh, từ bền bỉ có thể tương ứng với: resilient (sức bật phục hồi sau khó khăn), persistent (kiên trì theo đuổi mục tiêu), hoặc durable (độ bền vững của vật chất theo thời gian).

Khả năng phục hồi, kiên cường sau khó khăn
resilient /rɪˈzɪl.jənt/B2 · TOEIC 650–850
Kiên trì theo đuổi mục tiêu không từ bỏ
persistent /pəˈsɪs.tənt/B2 · TOEIC 650–850
Độ bền vững vật lý theo thời gian
durable /ˈdʊr.ə.bəl/B2 · TOEIC 450–650
Mở kho từ đồng nghĩa →
Ngữ pháp Ứng dụng

Ngoại động từ “Address” trong Ngữ cảnh Công vụ

Khi mang nghĩa “giải quyết vấn đề”, address là ngoại động từ đi trực tiếp với danh từ tân ngữ (address the issue), không dùng giới từ.

Đúng: We must address the budget deficit directly.
Tránh nhầm lẫn: Không dùng address to the issue.
Hệ thống Ngữ pháp ứng dụng →
Thành ngữ Thường gặp

Bounce back · Bite the bullet

Khảo cứu nguồn gốc của các thành ngữ tiếng Anh thông dụng và đối chiếu với cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.

bounce back: Phục hồi nhanh chóng hoặc lấy lại phong độ sau khó khăn.
bite the bullet: Cắn răng chịu đựng, chấp nhận đối mặt nghịch cảnh không thể tránh khỏi.
Xem chuyên đề Thành ngữ →
Luyện đọc & Phát âm

Ngữ điệu Toàn Câu & Kỹ thuật Shadowing

Kỹ thuật đọc đuổi (Shadowing) theo giọng đọc bản ngữ kết hợp ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA) giúp hoàn thiện ngữ điệu, trọng âm câu và nối âm tự nhiên.

Phương pháp: Nghe audio từng câu, lặp lại đồng thời để định hình phản xạ phát âm.
Vào Kho câu đối chiếu & Shadowing →