Từ điển & Thư viện Đọc hiểu Tương tác
Tra cứu từ vựng tiếng Anh theo phương pháp từ nguyên học, phân tầng ngữ nghĩa theo từng bậc năng lực, đi kèm thư viện văn học kinh điển nguyên bản.
Hệ thống Học tập & Tra cứu Đồng bộ
Từ điển giúp hiểu cội nguồn và bản chất con chữ; Thư viện đọc hiểu giúp vận dụng trực tiếp vào ngữ cảnh văn bản kinh điển.
Từ nguyên học & Phân tầng Ngữ nghĩa
Khảo cứu nguồn gốc chữ từ tiếng Latin, Hy Lạp và tiếng Anh cổ; định nghĩa giải nghĩa tiếng Việt trong sáng, phân tầng rõ ràng theo từng bậc năng lực.
Đối chiếu Ngữ nghĩa & Ngữ cảnh
Phân biệt các từ gần nghĩa như persistent và stubborn, meticulous và careful, giúp người học lựa chọn từ ngữ chuẩn xác trong từng tình huống.
Trình đọc 5 Câu & Tra từ Ngữ cảnh
Rèn luyện khả năng đọc hiểu tự nhiên qua các tác phẩm kinh điển phân đoạn 5 câu, phát âm chuẩn US và tra cứu từ vựng tức thì.
Phân tầng Từ vựng theo Khung Tham chiếu & Bài thi Quốc tế
Ngữ liệu và mục từ được chuẩn hóa đối chiếu trực tiếp giữa Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) và các bài thi quốc tế:
Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR)
Chuẩn quốc tế & KET / PETGiao tiếp sinh hoạt cơ bản
Sử dụng ngôn ngữ độc lập
Lập luận & làm việc chuyên môn
Sử dụng ngôn ngữ thành thạo
Khung 6 Bậc Việt Nam (VSTEP)
Bộ Giáo dục & Đào tạoTiểu học & THCS / Chuẩn Cao đẳng
Tốt nghiệp THPT & Cử nhân Đại học
Chuẩn Thạc sĩ & Tuyển dụng ngân hàng
Chuẩn Tiến sĩ & Giảng viên tiếng Anh
TOEIC (Giao tiếp quốc tế)
Thang điểm 10–990Giao tiếp cơ bản trong môi trường làm việc
Trao đổi nghiệp vụ, thư tín & văn bản
Thuyết trình, đàm phán thương mại & hội họp
Tiếng Anh chuyên môn lưu loát & chuẩn xác
IELTS (Học thuật & Đào tạo chung)
Thang điểm 1.0–9.0Giao tiếp đời sống thường nhật cơ bản
Tình huống công việc quen thuộc
Tư duy lập luận, phân tích & thuyết trình
Viết luận, nghiên cứu & biện luận phức tạp
go
verb, noun/ɡoʊ/Go có nghĩa là đi, di chuyển, rời khỏi một nơi hoặc tiến hành một hoạt động (dạng động từ: go – went – gone, phát âm UK /ɡəʊ/, US /ɡoʊ/). Ở mức cơ bản, từ này chỉ hoạt động di chuyển thường nhật (go home, go to school). Ở mức nâng cao, từ này kết hợp tạo thành các cụm từ quan trọng trong công việc và học tập như go into effect (có hiệu lực), go through (rà soát kỹ) hay go bankrupt (phá sản).
Old English gān (đi, chuyển động) ← Proto-Germanic *gaian
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ gān. Dạng quá khứ went vốn mượn từ quá khứ của động từ wend trong tiếng Anh cổ, thể hiện sự chuyển hướng hoặc bước đi.
Khảo sát từ: “bền bỉ”
Tùy vào ngữ cảnh, từ bền bỉ có thể tương ứng với: resilient (sức bật phục hồi sau khó khăn), persistent (kiên trì theo đuổi mục tiêu), hoặc durable (độ bền vững của vật chất theo thời gian).
Ngoại động từ “Address” trong Ngữ cảnh Công vụ
Khi mang nghĩa “giải quyết vấn đề”, address là ngoại động từ đi trực tiếp với danh từ tân ngữ (address the issue), không dùng giới từ.
Bounce back · Bite the bullet
Khảo cứu nguồn gốc của các thành ngữ tiếng Anh thông dụng và đối chiếu với cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Ngữ điệu Toàn Câu & Kỹ thuật Shadowing
Kỹ thuật đọc đuổi (Shadowing) theo giọng đọc bản ngữ kết hợp ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA) giúp hoàn thiện ngữ điệu, trọng âm câu và nối âm tự nhiên.